Hino Dutro 300 Sắt xi ngắn

Tải trọng: Từ 5 - dưới 7 tấn

  • Previous
  • Album
  • Next
  • Hãy chia sẻ với chúng tôi trên mạng xã hội:
I. Đặc tính
1. Nội và ngoại thất
Không gian bên trong rộng rãi, tạo cảm giác thoải mái và sự tập trung cho tài xế
Nội và ngoại thất
 

* Ngoại thất:

Ngoại thất

Cabin được thiết kế với kiểu dáng hiện đại. Kiểu cabin lật giúp công tác bảo trì và sửa chữa dễ dàng hơn. Kiểu dáng khí động học làm giảm lực cản gió.

 

* Không gian Cabin

Không gian Cabin

Không gian bên trong rộng rãi, tạo cảm giác thoải mái và sự tập trung cho tài xế. Vô-lăng có thể điều chỉnh cho phù hợp với tài xế, giảm mệt mỏi và tạo sự thoải mái cho tài xế.

 

* Thông gió

Thông gió

Van thông gió được thiết kế chung với hộc máy điều hòa. Có thể đóng mở thuận tiện bằng cách điều chỉnh cửa thông gió. Khi xe dừng đỗ, cửa sổ không cần phải mở để tránh làm tăng nhiệt độ cabin. Chỉ đơn giản mở van thông gió trên máy điều hòa.

2. Tính năng an toàn

Cửa xe Dutro được gia cường bằng dầm chống va bằng thép, bảo vệ tài xế khỏi những va chạm mạnh.

* Kính chắn gió tráng laminate

Kính chăn gió

Kính trang laminate chỉ vỡ cục bộ, không gây nguy hiểm cho tài xế.

* Dây đai an toàn

dây đai an toàn

Ghế xe được trang bị dây đai an toàn loại mới 3P ELR (trái và phải) và loại 2P NR (ghế giữa)
 * Dầm chống va đập

Dầm chống va đập

Cửa xe Dutro được gia cường bằng dầm chống va bằng thép, bảo vệ tài xế khỏi những va chạm mạnh trong trường hợp tai nạn.

3. Sắt-xi và hệ thống chiếu sáng
Hệ thống treo có thiết kế mới, tải trọng phân bổ đều hơn giúp xe vận hành êm và ổn định

* Sắt-xi 

Sắt xi

Sắt-xi Hino Dutro 300 có 4 ưu điểm nôi bật
- Bằng thép nguyên thanh không nối.
- Sắt-xi được gia cố: Độ dày sắt xi và phần gia cố: 6mm+3,2mm
- Có đinh tán trụ phía trên khung sắt-xi.
- Thanh nối được cải tiến chịu lực tốt hơn.

* Hệ thống treo

Hệ thống treo

Hệ thống treo có van thiết kế mới, tải trọng phân bổ đều hơn giúp xe vận hành êm và ổn định.

* Đèn chiếu sáng

Đèn chiếu sáng

Đèn trước và cụm đèn sau đều là loại đèn 12 vôn, có thể dễ dàng thay thế bằng đèn xe du lịch khi bị hỏng.

4. Động cơ

* Động cơ

Động cơ

Loại động cơ mới hoạt động hiệu quả hơn, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro-2, thân thiện với môi trường, tiết kiệm nhiên liệu hơn, thiết kế gọn và khoa học giúp việc bảo hành thuận tiện.

* Thùng nhiên liệu

Thùng nhiên liệu

Thùng nhiên liệu được đặt ở vị trí hợp lý so với khung xe không gây trở ngại cho việc lắp thùng xe sau này.
* Bộ lọc gió

Bộ lọc gió

Có thiết kế đơn giản và kiểu dáng hiện đại cho hiệu năng vận hành tối ưu.
II. Thông số kỹ thuật:
 

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT 110HD 130HD
Trọng lượng xe Tổng tải trọng Kg 7.500 8.250
Tự trọng Kg 2.275 2.355
Kích thước xe Kích thước (D x R x C) mm 6.000 x 1.945 x 2.165
Chiều dài cơ sở mm 3.380
Chiều rộng Cabin mm 1.810
Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối Chassis mm 4.304
Động cơ Model   HINO W04D-TP HINO W04D-TR
Loại   Động cơ Diesel 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng phun nhiên liệu và làm mát bằng nước
Dung tích xy lanh cc 4.009
Công suất cực đại(JIS Gross) PS 110 (tại 2.800vòng/phút) 130 (tại 2.700vòng/phút)
Momen xoắn cực đại (JIS Gross) N.m 284 (tại 1.800vòng/phút) 363 (tại 1.800vòng/phút)
Tốc độ tối đa   3.550 vòng/phút
Hộp số Model   M153 M550
Loại   5 số đồng tốc từ số 1 đến số 5
Hệ thống lái     Bi tuần hoàn trợ lực thủy lực
Hệ thống phanh     Hệ thống phanh thủy lực, trợ lực chân không hoặc thủy lực
Cỡ lốp     7,50 -16 -14PR
Tính năng vận hành Tốc độ cực đại Km/h 93 93
Khả năng vượt dốc Tan(e)% 30,8 35,4
Thùng nhiên liệu   L 100
Tính năng khác Hệ thống trợ lực tay lái  
Hệ thống  treo cầu trước   Hệ thống  treo phụ thuộc, nhíp lá, có giảm chấn
Hệ thống  treo cầu  sau   Hệ thống  treo phụ thuộc, nhíp lá, có giảm chấn
Cửa sổ điện   Không
Khóa cửa trung tâm   Không
CD/AM/FM Radio  
Điều hòa, quạt gió   Không
Số chỗ ngồi   3

Scroll
Gửi tin nhắn hỗ trợ